Suoraan sisältöön
Suomen ulkoministeriö

Palveluhinnasto - Suomen suurlähetystö, Hanoi : Palvelut suomalaisille : Palveluhinnasto

SUOMEN SUURLÄHETYSTÖ, Hanoi

Lotte Center Hanoi, 24th floor
54 Lieu Giai street, Ba Dinh district
Hanoi, Vietnam
Puh.+84-24-3826 6788
Sähköposti: sanomat.han@formin.fi
English | Suomi | Svenska | Tiếng Việt | facebook |  | Instagram
Kirjasinkoko_normaaliKirjasinkoko_suurempi
 

Palveluhinnasto

Palvelu
Service
Loại dịch vụ
VND

Viisumi
Tourist or business visa
Thị thực du lịch và công tác

1,582,000

Viisumi alle 6-vuotiaalle lapselle
A Visa for a child under 6 years
Thị thực cho trẻ em dưới 6 tuổi

free

Viisumi 6-12-vuotiaalle lapselle
A Visa for a child 6-12 years
Thị thực cho trẻ em từ 6-12 tuổi

923,000

Oleskelulupa (Paperinen Hakemus)

Residence Permit (Application on Paper)
Giấy phép cư trú (Nộp hồ sơ trực tiếp)

Oleskelulupa (Sähköinen hakemus) Residence Permit (Electronic Application)
Giấy phép cư trú ( Nộp hồ sơ điện tử)

 12,392,000

11,074,000

Työntekijän oleskelulupa, kausityö 3-6 kuukautta (Paperinen Hakemus)
Residence Permit, seasonal work 3-6 months, specialist/ researcher (Application on paper)
Giấy phép cư trú cho lao đông thời vụ 3-6 tháng, chuyên gia/nghiên cứu sinh (Nộp hồ sơ trực tiếp)

Työntekijän oleskelulupa, kausityö 3-6 kuukautta (Sähköinen Hakemus)
Residence Permit, seasonal work 3-6 months, specialist/ researcher ( Electronic Application)
Giấy phép cư trú cho lao động thời vụ 3-6 tháng, chuyên gia/nghiên cứu sinh( Nộp hồ sơ điện tử)

Työntekijän oleskelulupa,  kausityö 6-9 kuukautta  (Paperinen Hakemus)
Residence Permit, seasonal work 6-9 months, (Application on paper)
Giấy phép cư trú cho lao đông thời vụ 6-9 tháng (Nộp hồ sơ trực tiếp)

Työntekijän oleskelulupa,  kausityö 6-9 kuukautta (Sähköinen Hakemus)
Residence Permit, seasonal work 6-9 months, ( Electronic Application)
Giấy phép cư trú cho lao động thời vụ 6-9 tháng,( Nộp hồ sơ điện tử)

12,392,000

10,546,000

13,710,000

11,865,000

Opiskelijan oleskelulupa (Paperinen Hakemus)
Residence Permit for Students ( Application on Paper)
Giấy phép cư trú cho học sinh sinh viên ( Nộp hồ sơ trực tiếp)

 Opiskelijan oleskelulupa (Sähköinen Hakemus)
Residence Permit for Students ( Electronic Application)
Giấy phép cư trú cho học sinh sinh viên ( Nộp hồ sơ điện tử)

 9,492,000

7,910,000

Alle 18-vuotiaan lapsen oleskelulupa (Paperinen Hakemus)
First Res.P. for a Child (Under 18 yrs, Application on Paper)
Giấy phép cư trú cho trẻ em (dưới 18 tuổi, Nộp hồ sơ trực tiếp)

Alle 18-vuotiaan lapsen oleskelulupa (Sähköinen Hakemus)
First Res.P. for a Child ( under 18 yrs, Electronic Application)
Giấy phép cư trú cho trẻ em (dưới 18 tuổi, Nộp Hồ Sơ Điện Tử)

6,591,000

5,801,000

Laillistaminen
Legalization
Chứng nhận pháp lý

791,000

Passi
Passport
Hộ chiếu

3,691,000

Pikapassi, kuriiritoimitus
Passport,fast
Hộ chiếu, nhanh

4,219,000

Hätäpassi
Emergency Passport
Hộ chiếu khẩn

4,219,000

Henkilökortti

ID Card

Thẻ căn cước

2,373,000

Tulosta

Tämä dokumentti

Päivitetty 3.12.2018


© Suomen suurlähetystö, Hanoi | Tietoa palvelusta | Yhteystiedot